Máy lọc tĩnh điện Flix ECO
45,000,000₫ Chưa bao gồm thuế
50,000,000₫ Chưa bao gồm thuế
65,000,000₫ Chưa bao gồm thuế
76,000,000₫ Chưa bao gồm thuế
90,000,000₫ Chưa bao gồm thuế
115,000,000₫ Chưa bao gồm thuế
125,000,000₫ Chưa bao gồm thuế
24,000,000₫ Chưa bao gồm thuế
135,000,000₫ Chưa bao gồm thuế
160,000,000₫ Chưa bao gồm thuế
29,800,000₫ Chưa bao gồm thuế
38,000,000₫ Chưa bao gồm thuế
Máy lọc tĩnh điện công nghiệp Dr.Air FLIX ECO
Máy lọc tĩnh điện công nghiệp Dr.Air FLIX ECO là dòng thiết bị xử lý khói bụi và khí thải ứng dụng công nghệ lọc tĩnh điện, được thiết kế với nhiều mức công suất để đáp ứng từ các hệ thống xử lý khí thải quy mô vừa đến các nhà máy, khu sản xuất và công trình công nghiệp có lưu lượng khí lớn. Dòng sản phẩm hiện có nhiều model với lưu lượng xử lý từ 4.000 – 56.000 m³/h, giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn thiết bị theo lưu lượng và đặc tính nguồn khí cần xử lý.
Máy lọc tĩnh điện Dr.Air FLIX ECO là gì?
Dr.Air FLIX ECO là dòng máy lọc bụi tĩnh điện công nghiệp dạng phin ống, sử dụng điện trường để tích điện cho các hạt bụi, khói và dầu mỡ trong dòng khí. Khi đi qua vùng điện trường cao áp, các hạt ô nhiễm bị ion hóa và mang điện tích. Sau đó, chúng được hút về các điện cực có điện tích trái dấu và giữ lại trên bề mặt phin lọc. Khác với phương pháp lọc cơ học sử dụng vật liệu lọc cần thay thế định kỳ, phin lọc tĩnh điện của FLIX ECO có thể tháo ra vệ sinh và sử dụng lại. Thiết bị không cần sử dụng hóa chất trong quá trình thu gom bụi, đồng thời được thiết kế để thuận tiện cho việc tháo lắp, vệ sinh và bảo trì.Các model máy lọc tĩnh điện Dr.Air FLIX ECO
Dòng FLIX ECO được phát triển với nhiều mức lưu lượng khác nhau, từ các model công suất nhỏ đến thiết bị xử lý lưu lượng lên tới hàng chục nghìn m³/h.| Model | Lưu lượng xử lý | Công suất |
|---|---|---|
| FLIX ECO-4000 | 4.000 m³/h | 350 W |
| FLIX ECO-6000 | 6.000 m³/h | 450 W |
| FLIX ECO-8000 | 8.000 m³/h | 550 W |
| FLIX ECO-10000 | 10.000 m³/h | 750 W |
| FLIX ECO-12000 | 12.000 m³/h | 850 W |
| FLIX ECO-16000 | 16.000 m³/h | 900 W |
| FLIX ECO-20000 | 20.000 m³/h | 1.000 W |
| FLIX ECO-25000 | 25.000 m³/h | 1.050 W |
| FLIX ECO-30000 | 30.000 m³/h | 1.200 W |
| FLIX ECO-36000 | 36.000 m³/h | 1.300 W |
| FLIX ECO-42000 | 42.000 m³/h | 1.350 W |
| FLIX ECO-56000 | 56.000 m³/h | 1.500 W |
Nguyên lý hoạt động của máy lọc tĩnh điện Dr.Air FLIX ECO
Máy FLIX ECO hoạt động dựa trên nguyên lý tích điện và thu gom các hạt ô nhiễm bằng điện trường. Bước 1: Dòng khí ô nhiễm đi vào thiết bị Khói, bụi, dầu mỡ và các hạt lơ lửng từ nguồn phát thải được quạt hút đưa vào máy lọc tĩnh điện. Bước 2: Hạt ô nhiễm được ion hóa Khi đi qua vùng điện trường cao áp, các hạt khói bụi được tích điện. Đây là bước giúp các hạt ô nhiễm có khả năng bị hút về phía điện cực thu. Bước 3: Hạt bụi bị giữ lại trên phin Các hạt đã mang điện tích di chuyển về phía các điện cực có điện tích trái dấu và bám lại trên bề mặt phin lọc.
Ưu điểm của máy lọc bụi tĩnh điện Dr.Air FLIX ECO
Hiệu quả xử lý khói bụi cao
Công nghệ lọc tĩnh điện cho phép thiết bị thu gom các hạt khói bụi và dầu mỡ trong dòng khí mà không phụ thuộc hoàn toàn vào vật liệu lọc cơ học. Đây là ưu điểm quan trọng khi xử lý các nguồn khí có chứa lượng lớn khói và hạt dầu.Phin lọc có thể vệ sinh và tái sử dụng
Phin lọc dạng ống có thể tháo lắp để vệ sinh sau thời gian vận hành. Việc tái sử dụng phin giúp giảm nhu cầu thay thế vật tư lọc thường xuyên và hỗ trợ tối ưu chi phí vận hành dài hạn.Không sử dụng hóa chất để thu gom bụi
FLIX ECO sử dụng điện trường để tích điện và thu gom hạt ô nhiễm nên không cần bổ sung hóa chất trong quá trình lọc tĩnh điện.Chi phí vận hành hợp lý
Việc sử dụng phin lọc có khả năng vệ sinh và tái sử dụng giúp giảm chi phí vật tư thay thế. Thiết bị cũng được thiết kế để thuận tiện cho quá trình bảo trì và vệ sinh định kỳ.Nhiều mức công suất
Dải model từ 4.000 đến 56.000 m³/h giúp FLIX ECO có thể được lựa chọn cho nhiều quy mô hệ thống khác nhau. Các model công suất lớn như FLIX ECO-30000, 36000, 42000 và 56000 được hướng tới các hệ thống có lưu lượng khí cần xử lý cao.
Ứng dụng máy lọc tĩnh điện công nghiệp Dr.Air FLIX ECO
Nhờ khả năng xử lý khói và bụi với lưu lượng lớn, FLIX ECO có thể được tích hợp vào nhiều hệ thống xử lý khí thải công nghiệp và thương mại.Xử lý khói bếp công nghiệp
Khói bếp từ nhà hàng, bếp ăn tập thể, bếp công nghiệp và khu chế biến thực phẩm thường chứa dầu mỡ, khói và các hạt lơ lửng. Máy lọc tĩnh điện có thể được bố trí trong hệ thống hút khói để thu gom các thành phần dạng hạt trước khi khí được xử lý ở các công đoạn tiếp theo.Xử lý khí thải nhà máy
FLIX ECO có thể được sử dụng trong hệ thống xử lý khí thải tại nhà máy, xưởng sản xuất và khu công nghiệp có phát sinh khói bụi.Xử lý khói dầu và dầu mỡ
Các ngành gia công, chế biến hoặc sản xuất có phát sinh hơi dầu, khói dầu và hạt dầu trong khí thải có thể sử dụng công nghệ lọc tĩnh điện để thu gom phần hạt trước khi đưa khí sang các công đoạn xử lý tiếp theo.Xử lý khói từ máy rang cà phê
Khói phát sinh trong quá trình rang cà phê có thể chứa bụi, khói và các hạt lơ lửng. FLIX ECO có thể được tích hợp vào hệ thống xử lý khói máy rang nhằm giảm tải lượng hạt trước khi khí được xử lý tiếp.Xử lý khói trong các dây chuyền sản xuất
Thiết bị có thể được lựa chọn cho các dây chuyền có phát sinh khói, bụi hoặc hạt dầu như gia công vật liệu, sản xuất xốp, in ấn và một số quy trình công nghiệp khác. Thực tế, dòng FLIX ECO đã được ứng dụng trong các hệ thống xử lý khói từ nhiều nguồn phát thải công nghiệp.
Thông số kỹ thuật dòng máy lọc tĩnh điện FLIX ECO
Các model FLIX ECO có lưu lượng từ 4.000 – 56.000 m³/h. Cấu hình tăng dần theo lưu lượng, với số lượng lỗ tổ ong/phin lọc, số mạch và công suất được điều chỉnh tương ứng. Model FLIX ECO-4000 có lưu lượng 4.000 m³/h, trong khi FLIX ECO-56000 đạt 56.000 m³/h. Đáng chú ý, các model công suất lớn sử dụng cấu hình nhiều tầng hoặc nhiều mạch để đáp ứng lưu lượng xử lý cao hơn. Chẳng hạn, FLIX ECO-42000 có cấu hình 110 lỗ × 2 tầng, công suất 1.350 W; FLIX ECO-56000 có 88 lỗ × 3 tầng, công suất 1.500 W.Cách lựa chọn máy lọc tĩnh điện FLIX ECO phù hợp
Việc lựa chọn model cần dựa trên lưu lượng khí cần xử lý, thay vì chỉ dựa vào diện tích nhà xưởng hoặc công suất máy. Một số yếu tố cần xác định gồm:- Lưu lượng khí thải thực tế cần xử lý.
- Nguồn phát sinh khói bụi.
- Thành phần và đặc tính của khí thải.
- Nồng độ bụi, khói hoặc dầu trong dòng khí.
- Nhiệt độ khí thải.
- Kích thước đường ống và mặt bích kết nối.
- Không gian lắp đặt thiết bị.
- Yêu cầu xử lý sau máy lọc tĩnh điện.
- Khả năng mở rộng công suất trong tương lai.
