Máy xử lý khí thải công nghiệp HS20000

  • Model : HS20000 -  Tình trạng : Còn hàng
  • Bảo hành : 12 tháng -  Xuất xứ : HSVN GLOBAL
  • Công nghệ : Lọc bụi tĩnh điện
  • Ứng dụng : Xử lý khí thải lò đốt, luyện kim, tái chế nhựa, lò nung, ..
  • Xem thông số chi tiết

550,000,000

Nhận Báo giá

Sản phẩm & phụ kiện kèm theo

  • Sách hướng dẫn vận hành, bảo trì bảo dưỡng & lắp đặt
  • Giấy tờ chứng nhận chất lượng & tiêu chuẩn sản phẩm

CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG

  • Thiết kế hệ thống xử lý khí thải
  • Giao hàng & lắp đặt trên Toàn Quốc
  • Thiết kế sản phẩm theo yêu cầu
  • Cải tạo & nâng cấp hệ thống xử lý
  • Dịch vụ bảo hành & bảo trì định kỳ
  • Tư vấn miễn phí 24/24 Toàn Quốc

tổng đài hỗ trợ 24/7

Tháp xử lý khí thải HS20000 hiệu suất cao, thiết kế hoạt động xử lý khí thải công nghiệp của tất cả các ngành công nghệ, mang lại khả năng làm sạch không khí cao nhất theo tiêu chuẩn QCVN 19: 2009/BTNMT, QCVN 20: 2009/BTNMT, QCVN51:2017/BTNMT,… Máy có công suất xử lý từ 5000 đến 300.000m3/h, thiết kế dạng module hoặc kết cấu lắp đặt song song. Nồng độ bụi khi xả thải có thể đạt dưới 50mg/Nm3 hoặc 0,5 – 20mg/Nm3.

Mô hình 3D lắp đặt hệ thống xử lý khí thải HS

Bảng so sánh hiệu quả xử lý của hệ thống lọc khí thải HS

Phương pháp xử lý Kích thước hạt Sụt áp Tiêu hao năng lượng Bảo trì
Cyclone 10μm 50 – 100mmAq Thấp Dễ nhất
Tháp rửa khí Scrubber 5 – 10μm 300 – 1000mmAq Cao Dễ dàng
Bộ lọc túi Bag House 0.1μm 150 – 250mmAq Trung bình Khó
Máy xử lý khí thải HS 0.01μm 20mmAq Thấp Dễ dàng

Ưu điểm của máy xử lý khí thải HS

Công đoạn sản xuất máy xử lý khí thải HS
  • Hiệu quả xử lý cao đạt trên 99%
  • Có khả năng lọc các hạt mịn PM 0.1, PM1.0và PM2.5
  • Có thể xử lý khí thải ở nhiệt độ cao ở dạng bụi khô hoặc dạng ướt.
  • Có thể sử dụng xử lý khí thải có axit hoặc chất ăn mòn.
  • Mức cản áp trong hệ thống thấp, chi phí vận hành thấp, dễ dàng bảo trì.
  • Làm sạch tự động bằng hệ thống vòi rửa áp lực, sử dụng nước hoặc dung dịch xút pha loãng.

Bảng thông số kỹ thuật máy xử lý khí thải HS khác

Model Công suất Kích thước Số cột Chiều cao Điện áp Công suất Kích thước mặt bích Chiều cao chân máy
HS5000 5000m3/h 1630x1970x2680mm 25    1000mm   220V    1.5kw    910x560mm 900mm
HS10000 10000m3/h 1820x1970x2680mm 30    1000mm   220V    1.5kw    910x560mm 900mm
HS15000 15000m3/h 2010x2160x2680mm 42    1000mm   220V    1.5kw    1090x560mm 900mm
HS20000 20000m3/h 2010x2350x2980mm 49    1295mm   220V    3kw    1280x560mm 900mm
HS30000 30000m3/h 2400x2350x2980mm 63    1295mm   220V    3kw    1280x560mm 900mm
HS40000 40000m3/h 2980x2350x2980mm 84    1295mm   220V    6kw    1280x560mm 900mm

097.2222.958