| Đối tượng sử dụng | Gia đình, quán nhỏ |
| Công suất rang (kg/mẻ) |
0,1-0,5 |
| Kích thước máy | Nhỏ gọn, để bàn |
| Ưu điểm | Giá rẻ, dễ sử dụng, phù hợp cho thử nghiệm rang cà phê |
| Nhược điểm | Công suất nhỏ, không phù hợp cho sản xuất lớn |
| Giá bán | 5-20 triệu VNĐ |
| Đối tượng sử dụng | Gia đình, quán nhỏ |
| Công suất rang (kg/mẻ) |
0,1-0,5 |
| Kích thước máy | Nhỏ gọn, để bàn |
| Ưu điểm | Giá rẻ, dễ sử dụng, phù hợp cho thử nghiệm rang cà phê |
| Nhược điểm | Công suất nhỏ, không phù hợp cho sản xuất lớn |
| Giá bán | 5-20 triệu VNĐ |
| Đối tượng sử dụng | Quán cà phê vừa và nhỏ |
| Công suất rang | 1-3 kg/mẻ |
| Kích thước | Trung bình, bàn cố định |
| Ưu điểm | Đáp ứng nhu cầu rang cho quán, chất lượng ổn định |
| Nhược điểm | Giá hơi cao so với dòng mini, tốc độ rang không nhanh như máy công nghiệp |
| Giá thành | 50 - 150 triệu VND |
| Đối tượng sử dụng | Xưởng rang, quán lớn |
| Công suất rang | 5 - 15 kg/mẻ |
| Kích thước | Lớn, cố định |
| Ưu điểm | Công suất cao, chất lượng rang đồng đều, dễ điều chỉnh nhiệt độ |
| Nhược điểm | Kích thước lớn, cần không gian cố định |
| Giá thành | 200 - 500 triệu VND |
| Đối tượng sử dụng | Xưởng rang vừa và lớn |
| Công suất rang | 20 - 50 kg/mẻ |
| Kích thước | Rất lớn, cố định |
| Ưu điểm | Phù hợp cho xưởng sản xuất vừa, hiệu suất cao |
| Nhược điểm | Chi phí đầu tư lớn, tiêu thụ nhiều năng lượng |
| Giá thành | 500 triệu - 1 tỷ VND |
| Đối tượng sử dụng | Nhà máy sản xuất công nghiệp |
| Công suất rang | 100+ kg/mẻ |
| Kích thước | Cực lớn, cố định |
| Ưu điểm | Công suất rất lớn, tiết kiệm thời gian và nhân công |
| Nhược điểm | Giá thành cực cao, đòi hỏi đội ngũ vận hành chuyên nghiệp |
| Giá thành | 2 - 10 tỷ VND+ |
| TIÊU CHÍ | THÁP DẬP BỤI HẠ NHIỆT DR.AIR CLEAN MAX + MÁY LỌC TĨNH ĐIỆN DR.AIR KTV | HỆ THỐNG AFTERBURNER |
| Nguyên lý xử lý |
|
Gia nhiệt khí thải đến nhiệt độ cao (700°C - 1200°C) để đốt cháy hoàn toàn các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) và khí độc |
| Hiệu quả xử lý bụi và khói | Hiệu quả xử lý bụi mịn, khói, dầu mỡ đạt 80% - 90% | Hiệu quả xử lý VOC, khói và khí độc hại đạt 95% - 99% |
| Hiệu quả xử lý mùi | Xử lý mùi ở mức trung bình (50% - 70%) | Khử mùi hiệu quả cao, đạt 95% - 99% nhờ đốt cháy hoàn toàn các chất hữu cơ gây mùi |
| Nhiệt độ khí thải đầu ra | Khí thải sau xử lý được làm nguội xuống mức dưới 50°C | Khí thải đầu ra vẫn còn nhiệt độ cao (200°C - 300°C, tùy hệ thống) |
| Nguyên liệu sử dụng |
|
Sử dụng khí tự nhiên, dầu diesel, hoặc LPG để đốt khí thải |
| Vật tư tiêu hao |
|
|
| Chi phí vận hành | Thấp: Chủ yếu là chi phí nước và điện (phụ thuộc vào lưu lượng khí thải) | Cao: Phụ thuộc vào chi phí nhiên liệu (khí tự nhiên, dầu, hoặc LPG) |
| Đầu tư ban đầu | Thấp - Trung bình: Hệ thống có thiết kế đơn giản, không cần nhiệt độ cao | Cao: Cần lò đốt chịu nhiệt, nhiên liệu đốt, và hệ thống kiểm soát nhiệt độ |
| Ứng dụng phù hợp | Phù hợp với cơ sở rang cà phê vừa và nhỏ hoặc yêu cầu xử lý khí thải cơ bản | Phù hợp với nhà máy rang cà phê lớn hoặc yêu cầu xử lý nghiêm ngặt về khí thải và mùi |
| Bảo trì và vận hành |
Yêu cầu bảo trì định kỳ:
|
Yêu cầu bảo trì cao:
|
| Thân thiện với môi trường | Thân thiện hơn: Không tạo khí thải thứ cấp, nước tuần hoàn có thể tái sử dụng | Ít thân thiện hơn: Phát sinh khí CO₂ từ quá trình đốt cháy nhiên liệu |
| Ưu điểm nổi bật |
|
|
| Nhược điểm |
|
|
|
CÔNG SUẤT MÁY RANG (kg/mẻ) |
LƯU LƯỢNG QUẠT HÚT (m3/h) |
BỂ INOX DR.AIR CLEAN | MÁY LỌC TĨNH ĐIỆN KTV | TỔNG GIÁ HỆ THỐNG | GHI CHÚ |
| 1-3 kg/mẻ |
1.000-2.000 |
Dr.Air Clean 4000 (45.000.000đ) |
Dr.Air Titan Max-4000 (30.000.000) <=> (1kg có thể cần dùng 1 máy KTV-4000) |
69.035.000 | Phù hợp cho quán cà phê nhỏ, máy rang mini. |
| 5 – 10 kg/mẻ | 2.000-4.000 | Dr.Air Clean 6000 (65.000.000) | Dr.Air Titan Max-4000 (30.000.000) | 93.950.000 | Dành cho quán cà phê lớn hoặc xưởng rang vừa. |
| 15 – 20 kg/mẻ | 4.000-6.000 | Dr.Air Clean 8000 (85.000.000) | 2 máy Dr.Air Titan Max-4000 (60.000.000) | 119.960.000 | Xử lý hiệu quả khí thải từ các xưởng rang vừa. |
| 30 kg/mẻ | 8.000-12.000 | Dr.Air Clean 12000 (110.000.000) | 3 máyDr.Air Titan Max-4000 (90.000.000) | 190.600.000 | Dành cho các xưởng sản xuất lớn hoặc máy rang công nghiệp nhỏ |
| 50 kg/mẻ |
16.000 |
Dr.Air Clean 15000
(150,000,000) |
1 máy Dr.Air EU-10.000 (210.600.000) | 360.000.000 | Dành cho các xưởng sản xuất lớn hoặc máy rang công nghiệp nhỏ |
| 100+ kg/mẻ |
20.000-30.000 |
Dr.Air Clean 20000 (180.000.000) | Dr.Air EU-20000 (350.500.000) | 600.000.000 | Phù hợp với nhà máy rang công nghiệp quy mô lớn, xử lý triệt để khí thải. |
Chi phí vận chuyển và lắp đặt:
Tùy chỉnh hệ thống:
Bảo trì và vận hành:
Đối với những máy rang cà phê nhỏ, giải pháp xử lý khí thải hiệu quả là sử dụng thiết bị lọc khói bụi Dr.Air công nghệ lọc tĩnh điện. Thiết bị này được thiết kế chuyên dụng để xử lý các luồng khí thải phát ra từ máy rang cà phê, đảm bảo khí thải đầu ra sạch và đạt tiêu chuẩn.

Máy hoạt động dựa trên nguyên lý lắng đọng tĩnh điện. Không khí thải đi qua một buồng lọc có tích điện, tại đây các hạt bụi sẽ bị hút vào các tấm lọc và tích tụ lại. Quá trình này giúp loại bỏ hiệu quả bụi mịn, các hạt tro và các tạp chất khác có trong luồng khí thải.



Đối với các lò sấy cà phê lớn, hệ thống xử lý khí thải yêu cầu phải có công suất xử lý lớn hơn và hiệu quả xử lý cao hơn. Giải pháp phù hợp là sử dụng hệ thống kết hợp giữa tháp hấp thụ lốc xoáy và thiết bị lọc tĩnh điện.

Tháp phun lốc xoáy là một thiết bị được thiết kế để loại bỏ các hạt lớn và các chất ô nhiễm hữu cơ khỏi khí thải trước khi chúng được phát thải ra môi trường. Nguyên lý hoạt động của tháp phun lốc xoáy dựa trên cơ chế tạo lốc xoáy mạnh mẽ, qua đó:
Thiết kế này không chỉ hiệu quả trong việc giảm lượng bụi và các chất gây ô nhiễm khác, mà còn giúp giảm độ ẩm của khí thải, làm cho bước xử lý tiếp theo dễ dàng hơn.
Ưu điểm

Thiết bị lọc tĩnh điện là một phần quan trọng trong hệ thống xử lý khí thải từ các lò sấy cà phê lớn, giúp loại bỏ các hạt bụi nhỏ và các tạp chất hữu cơ khác.

Kết hợp giữa tháp phun lốc xoáy và máy lọc tĩnh điện tạo nên một hệ thống xử lý khí thải toàn diện, giúp giảm đáng kể các chất ô nhiễm và mùi hôi từ khí thải của lò sấy cà phê. Hệ thống này không chỉ cải thiện chất lượng không khí mà còn đóng góp vào việc bảo vệ môi trường.
Video giới thiệu hệ thống xử lý khí thải lò rang, sấy cà phê toàn diện do Dr.Air thực hiện
Dr.Air cam kết cung cấp giải pháp xử lý khí thải cho các lò sấy cà phê đạt hiệu quả cao và tiêu chuẩn. Quy trình thực hiện dự án xử lý khí thải lò sấy cà phê tại Dr.Air bao gồm các bước sau:
Với kinh nghiệm và uy tín trong lĩnh vực xử lý khí thải, Dr.Air cam kết cung cấp giải pháp xử lý khí thải cho máy rang và lò sấy cà phê đạt hiệu quả cao. Hệ thống xử lý khí thải từ Dr.Air giúp loại bỏ hiệu quả bụi, mùi hôi và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, đảm bảo khí thải đầu ra đạt tiêu chuẩn quy định tại Việt Nam.
Với mong muốn góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng, Dr.Air luôn nỗ lực nghiên cứu và phát triển giải pháp xử lý khí thải hiệu quả, bền vững cho ngành công nghiệp cà phê.
Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn miễn phí.